Dịch

whither away

cụm từ (phrase)
US/ˈwɪðəː əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với where awaycụm từSynonym of where away (“where are you going”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI