whitener
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các chất được sử dụng để làm trắng một cái gì đó; một chất tẩy trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any substance used to whiten something; a bleach.
- Người được thuê để tẩy trắng hoặc tẩy trắngdanh từđếm được (countable)A person employed to whiten or bleach.
- Loại bột được thêm vào trà hoặc cà phê thay cho sữa. Một "kem không sữa"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A powder added to tea or coffee in place of milk. A "non-dairy creamer".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whitenerDạng gốc (base form)
- whitenersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc whitenerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha