Dịch

white privileged

tính từ (adjective)
US/ˈwaɪt ˈpɹɪvlədʒd/

Nghĩa chính

  1. Có đặc quyền của người da trắngtính từkhông so sánh (not comparable)Having white privilege.

Ví dụ

  • . . .

AI