Nghĩa chính
- Dạng thù hình phổ biến nhất của phốt pho; chất rắn dạng sáp màu trắng vàng, không hòa tan trong nước và tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí tạo thành đám mây phốt pho pentoxit; được sử dụng làm màn khói quân sự và làm vũ khí gây cháydanh từkhông đếm được (uncountable)The most common allotrope of phosphorus; a yellow-white waxy solid that is insoluble in water and spontaneously combusts on exposure to air to form clouds of phosphorus pentoxide; used as a military smokescreen and as an incendiary weapon.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , 2 .
- .