Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Che giấu lỗi hoặc vật liệu khác trên bề mặt bằng cách phủ nó bằng chất lỏng hiệu chỉnhđộng từngoại động từ (transitive)To hide an error or other material on a surface by covering it with correcting fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- white outNguyên thể (infinitive)
- whites outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- whited outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- whiting outPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giãn cách một bố cục để in
- To space out a composition for printing.