Nghĩa chính
- Người tin vào chủ nghĩa dân tộc da trắngdanh từA person who believes in white nationalism.
- Một thành viên của một nhóm chiến binh da trắng ủng hộ quyền lực tối cao của người da trắng với sự phân biệt chủng tộcdanh từa member of a group of white militants that supports white supremacy with racial segregation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- white nationalistDạng gốc (base form)
- white nationalistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- Tom's ; .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)