Dịch

white nationalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào chủ nghĩa dân tộc da trắngdanh từA person who believes in white nationalism.
  2. Một thành viên của một nhóm chiến binh da trắng ủng hộ quyền lực tối cao của người da trắng với sự phân biệt chủng tộcdanh từa member of a group of white militants that supports white supremacy with racial segregation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white nationalistDạng gốc (base form)
  2. white nationalistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • Tom's ; .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI