Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white musk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
m
ʌ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Xạ hương trắng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
synthetic musk, made without animal products
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white musk
Dạng gốc
(base form)
white musk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xạ hương trắng
1
Xạ hương trắng
1
Xạ hương trắng