Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
white maggot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
m
eɪ
ɡ
ə
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Trọng tài hiện trường
danh từ
A field umpire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white maggot
Dạng gốc
(base form)
white maggot
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Come
on
you
white
maggot
,
that
was
a
throw
.
AI
1
Trọng tài hiện trường
1
Trọng tài hiện trường
1
Trọng tài hiện trường