Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white grape
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Nho xanh, nho trắng
danh từ
Any variety of grape with a greenish or whitish color.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white grape
Dạng gốc
(base form)
white grape
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nho xanh
1
Nho xanh
1
Nho xanh