Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white goosefoot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rau muối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chenopodium album, probably native to Europe, now widely cultivated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
goosefoot
melde
fat hen
lamb's quarters
manure weed
AI
1
Rau muối
1
Rau muối
1
Rau muối