Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
white gasoline
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
ɡ
æ
s
.
ə
.
l
iː
n
/
US
/ˈ
w
aɪ
t
ɡ
æ
s
l
̩ˈ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với white gas
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of white gas
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
white gas
Ví dụ
Stoves
used
by
campers
were
too
heavy
and
operated
only
on
white
gasoline
.
AI
1
Đồng nghĩa với white gas
1
Đồng nghĩa với white gas
1
Đồng nghĩa với white gas