Dịch

white flour

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪt ˈflaʊ.ə/US/ˈwaɪt ˈflaʊ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Bột tinh chế chỉ được làm từ nội nhũ của lúa mì, tức là đã loại bỏ phần lớn mầm và cám qua quá trình xay xát, thường được làm trắng bằng hóa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Refined flour made solely of the endosperm of wheat, i.e. with most of the germ and bran removed through the milling process, often chemically whitened.
  2. Từ đồng nghĩa chính xác của bột mìdanh từkhông đếm được (uncountable)exact synonym of flour

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white flourDạng gốc (base form)
  2. white floursSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI