Dịch

white coffee

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪt ˈkɒfi/US/ˈwaɪt ˈkɑfi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cà phê sữadanh từkhông đếm được (uncountable)Coffee (the drink) with milk added.
  2. Khẩu phần như vậydanh từđếm được (countable)A serving of such.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white coffeeDạng gốc (base form)
  2. white coffeesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI