Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white cell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với white blood cell
danh từ
Synonym of white blood cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white cell
Dạng gốc
(base form)
white cell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
white blood cell
AI
1
Đồng nghĩa với white blood cell
1
Đồng nghĩa với white blood cell
1
Đồng nghĩa với white blood cell