Dịch

white cabbage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắp cải trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brassica oleracea var. capitata f. alba, a cabbage plant with white leaves grown in northern and central Europe.
  2. Người đứng đầu nhà máy và thức ăn được chuẩn bị từ nódanh từkhông đếm được (uncountable)The head of the plant and food prepared from it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white cabbageDạng gốc (base form)
  2. white cabbagesSố nhiều (plural)

AI