Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whisky butter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
s
k
i
ˈ
b
ʌ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Món ăn làm từ rượu whisky, bơ và đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dish made of whisky, butter, and sugar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whisky butter
Dạng gốc
(base form)
whisky butter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Món ăn làm từ rượu whisky
1
Món ăn làm từ rượu whisky
1
Món ăn làm từ rượu whisky