Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whirl along
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
w
ɜː
l
ə
ˈ
l
ɒ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lao đi, cuốn đi, chạy nhanh như gió
cụm từ
AI
1
Lao đi
1
Lao đi
1
Lao đi