Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whipping frog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
p
ɪ
ŋ
ˈ
f
ɹ
ɑ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Các loài ếch thuộc chi Polypedates
danh từ
Any frog of the genus Polypedates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whipping frog
Dạng gốc
(base form)
whipping frog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài ếch thuộc chi Polypedates
1
Các loài ếch thuộc chi Polypedates
1
Các loài ếch thuộc chi Polypedates