Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whip top
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
p
ˈ
t
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với whipping top
danh từ
Synonym of whipping top.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whip top
Dạng gốc
(base form)
whip top
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whipping top
AI
1
Đồng nghĩa với whipping top
1
Đồng nghĩa với whipping top
1
Đồng nghĩa với whipping top