Nghĩa chính
- Thế thượng phongdanh từThe hand in which a horse rider holds the whip.
- Lợi thế hơn người khác; vị trí thống trịdanh từAn advantage over another; the dominant position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whip handDạng gốc (base form)
- whip handsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- _ kiểm soát ai, khống chế được ai
- “, ,” , “ , . .”
- , : .