Dịch

whip hand

danh từ (noun)
US/ˈwɪp ˈhænd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thế thượng phongdanh từThe hand in which a horse rider holds the whip.
  2. Lợi thế hơn người khác; vị trí thống trịdanh từAn advantage over another; the dominant position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whip handDạng gốc (base form)
  2. whip handsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • _ kiểm soát ai, khống chế được ai
  • “, ,” , “ , . .”
  • , : .

AI