Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whiggism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa dân quyền của đng Uých
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Principles, philosophy, methods of the Whigs.
Nguồn gốc
(etymology)
Whig
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa dân quyền của đng Uých
1
Chủ nghĩa dân quyền của đng Uých
1
Chủ nghĩa dân quyền của đng Uých