Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whewellite
danh từ
(noun)
/ˈ
h
j
uː
ə
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại khoáng chất canxi oxalate ngậm nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mineral, hydrated calcium oxalate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whewellite
Dạng gốc
(base form)
whewellite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại khoáng chất canxi oxalate ngậm nước
1
Loại khoáng chất canxi oxalate ngậm nước
1
Loại khoáng chất canxi oxalate ngậm nước