Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whew duck
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
w
j
uː
ˈ
d
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Loài tóc giả Á-Âu (Mareca penelope)
danh từ
A Eurasian wigeon (Mareca penelope).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whew duck
Dạng gốc
(base form)
whew duck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whewer
Eurasian wigeon
AI
1
Loài tóc giả Á-Âu (Mareca penelope)
1
Loài tóc giả Á-Âu (Mareca penelope)
1
Loài tóc giả Á-Âu (Mareca penelope)