Dịch

where have you been

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɛː həv jə bɪn/US/ˈwɛɹ həv jə bɪn/

Nghĩa chính

  1. Bạn đã ở đâu, anh đi đâu về đấycụm từwhere have you been?

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , ?
  • , ?
  • , ?

AI