Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
where do you live
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
w
ɛɹ
d
ə
j
ə
ˈ
l
aɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Bạn sống ở đâu?
cụm từ
Used to ask where the person lives.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I live in Melbourne
Ví dụ
Where
do
you
live
?
Ok
.
Where
do
you
live
?
Where
do
you
live
,
Tom
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Bạn sống ở đâu?
1
Bạn sống ở đâu?
1
Bạn sống ở đâu?