Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wheezer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thở khò khè
danh từ
One who wheezes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wheezer
Dạng gốc
(base form)
wheezer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wheeze
+
-er
AI
1
Người thở khò khè
1
Người thở khò khè
1
Người thở khò khè