Nghĩa chính
- Sự phức tạp của hoàn cảnh, động cơ, v.vdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A complication of circumstances, motives, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wheel within a wheelDạng gốc (base form)
- wheels within wheels (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.