Dịch

wheel within a wheel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phức tạp của hoàn cảnh, động cơ, v.vdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A complication of circumstances, motives, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wheel within a wheelDạng gốc (base form)
  2. wheels within wheels (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI