Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wheel animalcule
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
iː
l
æ
n
ɪ
ˈ
m
æ
l
k
j
uː
l
/
US
/ˈ
w
i
l
ˌ
æ
n
ə
ˈ
m
æ
l
ˌ
k
j
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wheel animal
danh từ
Synonym of wheel animal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wheel animalcule
Dạng gốc
(base form)
wheel animalcule
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wheel animal
AI
1
Đồng nghĩa với wheel animal
1
Đồng nghĩa với wheel animal
1
Đồng nghĩa với wheel animal