wheaten
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc làm từ lúa mìtính từOf, pertaining to, or made from wheat.
- Có màu be vàng nhạt, giống như màu lúa mìtính từOf a pale yellow-beige colour, like that of wheat.
- Màu vàng nhạt hoặc màu be, giống như màu lúa mìdanh từkhông đếm được (uncountable)A pale yellow or beige colour, like that of wheat.
- Con chó sục lúa mìdanh từkhông đếm được (uncountable)A wheaten terrier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wheatenDạng gốc (base form)
- wheatensSố nhiều (plural)
- more wheatenSo sánh hơn (comparative)
- most wheatenSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wheaten terrierdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Soft-coated Wheaten Terrier |
| Soft Coated Wheaten Terrierdanh từ | danh từ | Giống chó sục thuần chủng có nguồn gốc từ Ireland |
| Soft-coated Wheaten Terrierdanh từ | danh từ | Là một loại chó sục thuần chủng có nguồn gốc từ Ireland |
Họ từ (word family)
cùng gốc wheatenTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwheten
- từ tiếng Anh cổhwǣten“wheaten”