Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của whatever + istừ viết tắtContraction of whatever + is.
- Dạng rút gọn của whatever + hastừ viết tắtContraction of whatever + has.
1 nghĩa khác
Từ viết tắt (contraction) 1
Dạng rút gọn của whatever + does
- Contraction of whatever + does.
Ví dụ
- .
- , .
- ?