Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
whatever will be, will be
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với whatever happens: xảy ra
cụm từ
Synonym of whatever happens, happens.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
happens
whatever happens
Ví dụ
Whatever
will
be
,
will
be
.
AI
1
Đồng nghĩa với whatever happens: xảy ra
1
Đồng nghĩa với whatever happens: xảy ra
1
Đồng nghĩa với whatever happens: xảy ra