Dịch

whataboutism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngụy biện logic trong đó những lời chỉ trích bị chệch hướng bằng cách đưa ra những lời chỉ trích không liên quan của phía đối diệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A logical fallacy where criticisms are deflected by raising unrelated criticisms of the opposite side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whataboutismDạng gốc (base form)
  2. whataboutismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc whataboutism

AI