what's-her-face
đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ không rõ danh tính hoặc bị lãng quên (đặc biệt là khi người nghe biết đến nhiều hơn)đại từA woman whose identity is unknown or forgotten (especially when better-known to the listener).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- what's-her-faceDạng gốc (base form)
- what's-their-faces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.