Dịch

what's the matter

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒts ðə ˈmætə/US/ˈwʌts ðə ˈmætɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có chuyện gì vậy?cụm từWhat is wrong? What's the problem?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Có chuyện gì thế
  1. Có chuyện gì thế, có tin tức gì khôngWhat's happening? What's the news?

Ví dụ

  • ? ?
  • , ?
  • ?

AI