Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
what's that
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
w
ɒ
t
s
ð
æ
t
/
US
/ˈ
w
ʌ
t
s
ð
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đó là cái gì vậy?
cụm từ
What is that?
2
Đó là gì vậy? Từ đồng nghĩa với nói lại
cụm từ
What was that? Synonym of say again.
Ví dụ
What's
that
?
Cái này là cái gì?
What's
that
building
?
What's
that
look
for
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đó là cái gì vậy?
2
Đó là gì vậy? Từ đồng nghĩa với nói lại
1
Đó là cái gì vậy?
2
Đó là gì vậy? Từ đồng nghĩa với nói lại
1
Đó là cái gì vậy?
2
Đó là gì vậy? Từ đồng nghĩa với nói lại