Dịch

what's that

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒts ðæt/US/ˈwʌts ðæt/

Nghĩa chính

  1. Đó là cái gì vậy?cụm từWhat is that?
  2. Đó là gì vậy? Từ đồng nghĩa với nói lạicụm từWhat was that? Synonym of say again.

Ví dụ

  • ?Cái này là cái gì?
  • ?
  • ?

AI