Dịch

what's good

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒts ˈɡʊd/US/ˈwʌts ˈɡʊd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Có chuyện gì thế? một lời chào bình thườngcụm từWhat's up? a casual greeting
  2. Điều gì là tốt, đặc biệt là liên quan đến thực phẩmcụm từWhat is good, especially in reference to food.

Cụm từ (phrase)

what's good for the goose is good for the gandercụm từTheo nghĩa đen, điều gì tốt cho con ngỗng cái cũng tốt cho con ngỗng đực (ngây ngô); hoặc, điều gì tốt cho phụ nữ thì cũng tốt cho đàn ông

Ví dụ

  • ?Khu vực lân cận có gì hay không?
  • ? .
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI