Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
what's done cannot be undone
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
w
ɒ
t
s
ˈ
d
ʌ
n
ˈ
k
æ
n
ɒ
t
b
i
ʌ
n
ˈ
d
ʌ
n
/
US
/ˈ
w
ʌ
t
s
ˈ
d
ʌ
n
ˈ
k
æ
n
ɑ
t
b
i
ə
n
ˈ
d
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với what's done is done
cụm từ
Synonym of what's done is done.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
what's done is done
Ví dụ
What's
done
cannot
be
undone
.
Chuyện gì đã qua thì cho qua.
AI
1
Đồng nghĩa với what's done is done
1
Đồng nghĩa với what's done is done
1
Đồng nghĩa với what's done is done