Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
what's cracking
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
w
ʌ
t
s
ˈ
k
ɹ
æ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chuyện gì đang xảy ra với bạn vậy? (như một lời chào)
thán từ
What’s going on with you? (as a greeting)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
what's popping
what's up
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
crak
“loud conversation, bragging talk”
AI
1
Chuyện gì đang xảy ra với bạn vậy? (như một lời chào)
1
Chuyện gì đang xảy ra với bạn vậy? (như một lời chào)
1
Chuyện gì đang xảy ra với bạn vậy? (như một lời chào)