Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
what you saying
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
w
ɒ
t
j
ə
ˈ
s
eɪ
.
ɪ
ŋ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Có chuyện gì thế, có chuyện gì vậy (lời chào)
thán từ
what's up, what's happening (a greeting)
Ví dụ
Dushane
:
What
you
sayin
'?
Wagwan
.
AI
1
Có chuyện gì thế
1
Có chuyện gì thế
1
Có chuyện gì thế