Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
what not
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
t
ˈ
n
ɒ
t
/
US
/ˈ
w
ɑ
t
ˈ
n
ɑ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Gì? Gì nữa?
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Something of the kind, whatever (used to terminate a vague list).
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
and what not
cụm từ
cụm từ
Và gì gì nữa; vân vân
Ví dụ
This
,
following
the
democratic
disposition
of
the
times
,
was
commonly
conceived
of
as
an
elected
body
,
a
municipality
,
the
parliamentary
state
or
what
not
.
Tom
knows
what
not
to
expect
.
I
know
what
not
to
eat
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Gì? Gì nữa?
1
Gì? Gì nữa?
1
Gì? Gì nữa?