Dịch

what not

danh từ (noun)
UK/ˈwɒt ˈnɒt/US/ˈwɑt ˈnɑt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Gì? Gì nữa?danh từkhông đếm được (uncountable)Something of the kind, whatever (used to terminate a vague list).

Cụm từ (phrase)

and what notcụm từVà gì gì nữa; vân vân

Ví dụ

  • , , , , .
  • .
  • .

AI