Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wharf crab
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
f
ˈ
k
ɹ
æ
b
/
US
/ˈ
w
ɔɹ
f
ˈ
k
ɹ
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Loài cua Armases cinereum
danh từ
A crab of species Armases cinereum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wharf crab
Dạng gốc
(base form)
wharf crab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài cua Armases cinereum
1
Loài cua Armases cinereum
1
Loài cua Armases cinereum