Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whaleboned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được gia cố bằng xương cá voi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Reinforced with whalebone.
Nguồn gốc
(etymology)
whalebone
+
-ed
AI
1
Được gia cố bằng xương cá voi
1
Được gia cố bằng xương cá voi
1
Được gia cố bằng xương cá voi