Dịch

whack-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với whackdanh từSynonym of whack (“a division of an amount into separate whacks, a divvying up”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whack-upDạng gốc (base form)
  2. whack-upsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI