Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whack-up
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với whack
danh từ
Synonym of whack (“a division of an amount into separate whacks, a divvying up”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whack-up
Dạng gốc
(base form)
whack-up
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whack
AI
1
Đồng nghĩa với whack
1
Đồng nghĩa với whack
1
Đồng nghĩa với whack