Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Chia chácđộng từTo divide into shares; divvy.
- Trả tiền, đặc biệt miễn cưỡng hoặc gặp khó khăn; ho lên; bỏ tiền rađộng từTo pay, especially reluctantly or with difficulty; to cough up; to shell out.
- Cắt hoặc cắt nhỏđộng từTo cut up or chop up.
- Đánh ai đó hoặc một cái gì đó nhiều lần hoặc rất mạnh mẽđộng từTo strike someone or something repeatedly or very forcefully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whack upNguyên thể (infinitive)
- whacks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- whacked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- whacking upPhân từ I (present participle)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Kiểm soát hoặc thống trị ai đó hoặc điều gì đó một cách triệt để hoặc nghiêm khắc
- To control or dominate someone or something in a thorough or severe manner.
Ví dụ
- , . quarter-share, ; .
- ' .
- , , , , .