Dịch

wh-question

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu hỏi được giới thiệu bằng từ wh (cái gì, ở đâu, tại sao, v.v.) và không thể trả lời có hoặc khôngdanh từA question that is introduced by a wh-word (what, where, why, etc.) and cannot be answered by yes or no.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wh-questionDạng gốc (base form)
  2. wh-questionsSố nhiều (plural)
  3. WH-questionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – , , , [...]
  • , <+> .

Đồng nghĩa (synonym)

AI