Nghĩa chính
- Câu hỏi được giới thiệu bằng từ wh (cái gì, ở đâu, tại sao, v.v.) và không thể trả lời có hoặc khôngdanh từA question that is introduced by a wh-word (what, where, why, etc.) and cannot be answered by yes or no.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wh-questionDạng gốc (base form)
- wh-questionsSố nhiều (plural)
- WH-questionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- – , , , [...]
- , <+> .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)