Dịch

wh-movement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một hiện tượng cú pháp được tìm thấy ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới, trong đó các từ nghi vấn (đôi khi được gọi là wh-words) hoặc các cụm từ thể hiện một trật tự từ đặc biệt. Không giống như những cụm từ thông thường, những từ wh như vậy xuất hiện ở đầu mệnh đề nghi vấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a syntactic phenomenon found in many languages around the world, in which interrogative words (sometimes called wh-words) or phrases show a special word order. Unlike ordinary phrases, such wh-words appear at the beginning of an interrogative clause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wh-movementDạng gốc (base form)
  2. wh-movementsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI