Dịch

wet-blanketry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ chán nản của một tấm chăn ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)The discouraging attitude of a wet blanket.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , .

AI