Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wet one's clay
động từ
(verb)
US
/ˈ
w
ɛ
t
w
ʌ
n
z
ˈ
k
l
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Uống (nước...) nhấp giọng; ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe)
động từ
To drink.
AI
1
Uống (nước...) nhấp giọng
1
Uống (nước...) nhấp giọng
1
Uống (nước...) nhấp giọng