Dịch

wet dock

danh từ (noun)
UK/ˈwɛt ˈdɔk/US/ˈwɛt ˈdɑk/

Nghĩa chính

  1. Bến tàu có mực nước không đổi trong đó tàu nổi bất chấp thủy triều; thường đạt được bằng cách tách bến tàu ra khỏi biển bằng một âu thuyềndanh từA dock that has a constant level of water in which a vessel floats despite the tide; usually achieved by separating the dock from the sea by a lock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wet dockDạng gốc (base form)
  2. wet docksSố nhiều (plural)

AI