Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wet bargain
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
t
ˈ
b
ɑː
ɡ
ə
n
/
US
/ˈ
w
ɛ
t
ˈ
b
ɑː
ɹ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng
danh từ
A bargain that is concluded by the drinking of alcohol together.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wet bargain
Dạng gốc
(base form)
wet bargain
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng
1
Cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng
1
Cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng